學華語Kaori Dict

避風塘

giản thể: 避风塘

fēngtáng

ㄅㄧˋ ㄈㄥ ㄊㄤˊ

TỊ PHONG ĐƯỜNG

  1. 1.nơi tránh bão (một vịnh nhỏ nơi thuyền trú ẩn khỏi gió mạnh và biển động, đặc biệt ở Hồng Kông)
  2. 2.(định ngữ) kiểu tránh bão, một phương pháp nấu ăn liên quan đến những người sống trên thuyền ở các vịnh nhỏ, nơi cua, tôm hoặc thịt khác được chiên và nêm gia vị với đậu đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避风塘 nghĩa là gì? · Kaori Dict