- 1.ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)

例句Câu ví dụ
- 1
為了避風頭,也為了你的任務能更好進行,半年前,我才當著所有同學的面罵你是漢奸,從而跟你決裂,真是委屈你了。
wèile bìfēngtou, yě wèile nǐ de rènwu néng gèng hǎo jìnxíng, bànnián qián, wǒ cái dāngzhe suǒyǒu tóngxué de miàn mà nǐ shì hànjiān, cóngér gēn nǐ juéliè, zhēnshi wěiqu nǐ le。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.