學華語Kaori Dict

那坡縣

giản thể: 那坡县

xiàn

ㄋㄚˋ ㄆㄛ ㄒㄧㄢˋ

NA PHA HUYỆN

  1. 1.huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cách đọc khác:NàpōXiàn那坡縣 — Napo, huyện thuộc thành phố Baise 百色市[Bai3 se4 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那坡县 nghĩa là gì? · Kaori Dict