例句Câu ví dụ
- 1
那是一本詞典。
nàshi yī běn cídiǎn。
Đó là một cuốn từ điển
- 2
我想那是真的。
wǒ xiǎng nàshi zhēnde。
Tôi nghĩ rằng điều đó là thật
- 3
那是我的臺詞!
nàshi wǒ de táicí!
Đó là câu thoại của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
