學華語Kaori Dict

那是

shi

ㄋㄚˋ ㄕ˙

NA THỊ

  1. 1.(thông tục) tất nhiên
  2. 2.tự nhiên
  3. 3.thật sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一本詞典。

    nàshi yī běn cídiǎn。

    Đó là một cuốn từ điển

  • 2

    我想那是真的。

    wǒ xiǎng nàshi zhēnde。

    Tôi nghĩ rằng điều đó là thật

  • 3

    那是我的臺詞!

    nàshi wǒ de táicí!

    Đó là câu thoại của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那是 nghĩa là gì? · Kaori Dict