例句Câu ví dụ
- 1
我會把這本書郵寄出去。
wǒ huì bǎ zhè běn shū yóujì chūqù。
Tôi sẽ gửi cuốn sách này đi
- 2
航空郵寄它。
hángkōng yóujì tā。
Gửi nó bằng đường không
我會把這本書郵寄出去。
wǒ huì bǎ zhè běn shū yóujì chūqù。
Tôi sẽ gửi cuốn sách này đi
航空郵寄它。
hángkōng yóujì tā。
Gửi nó bằng đường không