例句Câu ví dụ
- 1
他有機會成功嗎?
tā yǒujī huì chénggōng ma?
Anh ấy có cơ hội thành công không?
- 2
他有機會贏得選舉嗎?
tā yǒujī huì yíngdé xuǎnjǔ ma?
Ông ấy có cơ hội thắng cử không?
- 3
希望我們有機會再合作。
xīwàng wǒmen yǒujī huì zài hézuò。
Hy vọng chúng ta có cơ hội hợp tác lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
