學華語Kaori Dict

郵寄

giản thể: 邮寄

yóu

ㄧㄡˊ ㄐㄧˋ

BƯU KÝ

  1. 1.gửi thư
  2. 2.gửi qua bưu điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會把這本書郵寄出去。

    wǒ huì bǎ zhè běn shū yóujì chūqù。

    Tôi sẽ gửi cuốn sách này đi

  • 2

    航空郵寄它。

    hángkōng yóujì tā。

    Gửi nó bằng đường không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵寄 nghĩa là gì? · Kaori Dict