學華語Kaori Dict

有機

giản thể: 有机

yǒu

ㄧㄡˇ ㄐㄧ

HỮU CƠ

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有機會成功嗎?

    tā yǒujī huì chénggōng ma?

    Anh ấy có cơ hội thành công không?

  • 2

    他有機會贏得選舉嗎?

    tā yǒujī huì yíngdé xuǎnjǔ ma?

    Ông ấy có cơ hội thắng cử không?

  • 3

    希望我們有機會再合作。

    xīwàng wǒmen yǒujī huì zài hézuò。

    Hy vọng chúng ta có cơ hội hợp tác lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有机 nghĩa là gì? · Kaori Dict