學華語Kaori Dict

鄰里

giản thể: 邻里

lín

ㄌㄧㄣˊ ㄌㄧˇ

LÂN LÝ

  1. 1.người hàng xóm
  2. 2.khu phố

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個謙遜的男人跟鄰里相處得很好。

    nàge qiānxùn de nánrén gēn línlǐ xiāngchǔ dehěn hǎo。

    Người đàn ông khiêm tốn sống hòa thuận với hàng xóm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邻里 nghĩa là gì? · Kaori Dict