例句Câu ví dụ
- 1
汝矣島是韓國首爾的金融中心,高樓林立,氣勢非凡。
rǔ yǐ dǎo shì Hánguó Shǒuěr de jīnróng zhōngxīn, gāolóu línlì, qìshì fēifán。
Đảo Nami là trung tâm tài chính của Seoul, Hàn Quốc, với những tòa nhà cao tầng mọc lên sừng sững, khí thế vô cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
