學華語Kaori Dict

林立

lín

ㄌㄧㄣˊ ㄌㄧˋ

LÂM LẬP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    汝矣島是韓國首爾的金融中心,高樓林立,氣勢非凡。

    rǔ yǐ dǎo shì Hánguó Shǒuěr de jīnróng zhōngxīn, gāolóu línlì, qìshì fēifán。

    Đảo Nami là trung tâm tài chính của Seoul, Hàn Quốc, với những tòa nhà cao tầng mọc lên sừng sững, khí thế vô cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林立 nghĩa là gì? · Kaori Dict