例句Câu ví dụ
- 1
那個謙遜的男人跟鄰里相處得很好。
nàge qiānxùn de nánrén gēn línlǐ xiāngchǔ dehěn hǎo。
Người đàn ông khiêm tốn sống hòa thuận với hàng xóm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
