學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郵遞區號
郵遞區號
giản thể:
邮递区号
yóu
dì
qū
hào
[ㄧㄡˊ ㄉㄧˋ ㄑㄩ ㄏㄠˋ]
BƯU ĐỆ KHU HIỆU
1.
mã ZIP
2.
mã bưu điện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
地區
dìqū
địa phương
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
郵件
yóujiàn
thư từ
信號
xìnhào
tín hiệu
區
qū
khu vực
號碼
hàomǎ
số
郵局
yóujú
bưu điện
逐字解
Từng chữ trong từ
郵
bưu
bưu chính, thư tín
遞
đệ
truyền đạt, giao nộp
區
khu, âu
khu vực, quận, vùng, phường
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
區
KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郵遞區號 nghĩa là gì? · Kaori Dict