學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄧紫棋
鄧紫棋
giản thể:
邓紫棋
Dèng
Zǐ
qí
[ㄉㄥˋ ㄗˇ ㄑㄧˊ]
ĐẶNG TỬ KỲ
1.
G.E.M. (1991-), ngôi sao nhạc pop Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
下棋
xiàqí
chơi cờ
棋
qí
cờ
棋子
qízǐ
quân cờ
棊
qí
biến thể của 棋[qi2]
碁
qí
biến thể của 棋[qi2]
鄧
Dèng
họ [Deng4]
和棋
héqí
ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác)
逐字解
Từng chữ trong từ
鄧
đặng
một huyện ở Hà Nam
紫
tử, tía
tím
棋
kỳ, cời
cờ vua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄧紫棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict