- 1.ghép đôi
- 2.phù hợp
- 3.thành cặp (ví dụ: kết hôn)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giao phối
- 5.cặp đã ghép

例句Câu ví dụ
- 1
正在等待藍牙配對。
zhèngzài děngdài Lányá pèiduì。
Đang chờ kết nối Bluetooth
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.