學華語Kaori Dict

配方

pèifāng

ㄆㄟˋ ㄈㄤ

PHỐI PHƯƠNG

  1. 1.đơn thuốc
  2. 2.công thức nấu ăn
  3. 3.công thức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    漢堡的配方改了,沒有之前的味道了。

    hànbǎo de pèifāng gǎi le, méiyǒu zhīqián de wèidao le。

    Công thức bánh mì tại đây đã thay đổi, không còn vị như trước

  • 2

    自然界從來都比試驗室的配方或設計院的圖紙里所反映的要復雜得多。

    zìránjiè cónglái dōu bǐshì yàn shì de pèifāng huò shèjì yuàn de túzhǐ lǐ suǒ fǎnyìng de yào fùzá de duō。

    Thế giới tự nhiên luôn phức tạp hơn rất nhiều so với các công thức trong phòng thí nghiệm hay bản vẽ trong văn phòng thiết kế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配方 nghĩa là gì? · Kaori Dict