酒家
jiǔjiā
[ㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄚ]
TỬU GIA
- 1.nhà hàng
- 2.người phục vụ rượu
- 3.(cũ) quán rượu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tửu quán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.