學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酷斃
酷斃
giản thể:
酷毙
kù
bì
[ㄎㄨˋ ㄅㄧˋ]
KHỐC TỄ
1.
(tiếng lóng) tuyệt vời
2.
ngầu
3.
đỉnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
酷
kù
tàn nhẫn
冷酷
lěngkù
vô cảm; nhẫn tâm
槍斃
qiāngbì
xử bắn
酷似
kùsì
cực kỳ giống
冷酷無情
lěngkùwúqíng
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
嚴酷
yánkù
khắc nghiệt
斃
bì
chết
逐字解
Từng chữ trong từ
酷
khốc
mạnh, kích thích
斃
tễ
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
苦逼
kǔbī
(khẩu ngữ) khổ sở; đáng thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酷毙 nghĩa là gì? · Kaori Dict