學華語Kaori Dict

苦逼

ㄎㄨˇ ㄅㄧ

KHỔ BỨC

  1. 1.(khẩu ngữ) khổ sở; đáng thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    你太苦逼了。

    nǐ tài kǔbī le。

    Anh quá khổ cực

  • 2

    人生是苦逼的。

    rénshēng shì kǔbī de。

    Cuộc đời là khổ cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict