例句Câu ví dụ
- 1
你太苦逼了。
nǐ tài kǔbī le。
Anh quá khổ cực
- 2
人生是苦逼的。
rénshēng shì kǔbī de。
Cuộc đời là khổ cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
