學華語Kaori Dict

酷熱

giản thể: 酷热

ㄎㄨˋ ㄖㄜˋ

KHỐC NHIỆT

  1. 1.nóng như thiêu đốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    在酷熱中步行到辦公區不是件好事。

    zài kùrè zhōng bùxíng dào bàngōng qū bùshì jiàn hǎoshì。

    Đi bộ đến khu vực làm việc trong thời tiết nóng bức không phải là điều tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酷热 nghĩa là gì? · Kaori Dict