例句Câu ví dụ
- 1
在酷熱中步行到辦公區不是件好事。
zài kùrè zhōng bùxíng dào bàngōng qū bùshì jiàn hǎoshì。
Đi bộ đến khu vực làm việc trong thời tiết nóng bức không phải là điều tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
