學華語Kaori Dict

醒來

giản thể: 醒来

xǐnglái

ㄒㄧㄥˇ ㄌㄞˊ

TỈNH LAI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    她醒來了。

    tā xǐnglái le。

    Cô ấy đã thức.

  • 2

    你醒來了嗎?

    nǐ xǐnglái le ma?

    Anh có thức chưa

  • 3

    你醒來了沒?

    nǐ xǐnglái le méi?

    Anh có thức chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醒来 nghĩa là gì? · Kaori Dict