例句Câu ví dụ
- 1
她醒來了。
tā xǐnglái le。
Cô ấy đã thức.
- 2
你醒來了嗎?
nǐ xǐnglái le ma?
Anh có thức chưa
- 3
你醒來了沒?
nǐ xǐnglái le méi?
Anh có thức chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
