學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
醻
醻
giản thể:
酬
chóu
[ㄔㄡˊ]
THÙ
1.
biến thể của 酬[chou2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
報酬
bàochou
phần thưởng
應酬
yìngchou
tham gia hoạt động xã hội; giao lưu
酬勞
chóuláo
tiền thưởng
詶
chóu
biến thể cũ của 酬[chou2]
酧
chóu
biến thể của 酬[chou2]
酬
chóu
tiếp đãi
片酬
piànchóu
thù lao cho việc đóng một vai trong phim hoặc phim truyền hình
獎酬
jiǎngchóu
khuyến khích
逐字解
Từng chữ trong từ
醻
thù
hứa hẹn, cảm tạ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臭
chòu
mùi hôi
抽
chōu
rút ra
醜
chǒu
đáng xấu hổ
愁
chóu
lo lắng về
仇
chóu
hận
稠
chóu
dày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
醻 nghĩa là gì? · Kaori Dict