學華語Kaori Dict

giản thể:

chóu

ㄔㄡˊ

THÙ

  1. 1.biến thể cũ của 酬[chou2]

Cách đọc khác:chóubiến thể của 酬[chou2]chóutiếp đãichóubiến thể của 酬[chou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們平分這個報酬吧。

    ràng wǒmen píngfēn zhège bàochou ba。

    Hãy chia phần thưởng cho nhau bằng nửa

  • 2

    這個工作一天有10,000日圓的報酬。

    zhège gōngzuò yī tiān yǒu 1 0 , 0 0 0 rìyuán de bàochou。

    Công việc này trả 10.000 yên mỗi ngày.

  • 3

    許多直播主靠串流收入賺取不錯的報酬。

    xǔduō zhíbō zhǔ kào chuànliú shōurù zhuànqǔ bùcuò de bàochou。

    Nhiều người phát trực tiếp phụ thuộc vào doanh thu từ stream để kiếm tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酬 nghĩa là gì? · Kaori Dict