片酬
piànchóu
[ㄆㄧㄢˋ ㄔㄡˊ]
PHIẾN THÙ
- 1.thù lao cho việc đóng một vai trong phim hoặc phim truyền hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄆㄧㄢˋ ㄔㄡˊ]
PHIẾN THÙ
