學華語Kaori Dict

採蘭贈芍

giản thể: 采兰赠芍

cǎilánzèngsháo

ㄘㄞˇ ㄌㄢˊ ㄗㄥˋ ㄕㄠˊ

THÁI LAN TẶNG THƯỢC

  1. 1.nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau

Cách đọc khác:cǎilánzèngsháochưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

采兰赠芍 nghĩa là gì? · Kaori Dict