例句Câu ví dụ
- 1
我的祖父母來自里斯本,但是我的父母來自里約熱內盧。
wǒ de zǔfùmǔ láizì Lǐsīběn, dànshì wǒ de fùmǔ láizì Lǐyuērènèilú。
Các cụ bà và cụ ông của tôi đến từ Lisbon, nhưng cha mẹ tôi đến từ Rio de Janeiro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
