學華語Kaori Dict

里約

giản thể: 里约

yuē

ㄌㄧˇ ㄩㄝ

LÝ ƯỚC

  1. 1.Rio
  2. 2.viết tắt của 里約熱內盧|里约热内卢[Li3 yue1 re4 nei4 lu2]

Cách đọc khác:lǐyuēthỏa thuận giữa cư dân của một 里[li3], một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里约 nghĩa là gì? · Kaori Dict