重修
chóngxiū
[ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄡ]
TRÙNG TU
- 1.xây dựng lại
- 2.sửa chữa
- 3.cải tạo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chỉnh sửa
- 5.học lại một môn đã trượt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.