- 1.áp lực cao
- 2.chịu trọng lượng nặng

例句Câu ví dụ
- 1
橋在重壓之下倒塌了。
qiáo zài zhòngyā zhīxià dǎotā le。
Cầu giao thông sập xuống dưới áp lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.