- 1.chồng chéo
- 2.chồng lên
- 3.chéo nhau
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.trùng lặp
- 5.lắp vào nhau
- 6.sự chồng lên
- 7.một lớp trên một lớp
- 8.sự chồng chéo
- 9.sự trùng lặp
- 10.lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)

例句Câu ví dụ
- 1
他們倆的影子重疊在一起。
tāmen liǎ de yǐngzi chóngdié zàiyīqǐ。
Hai cái bóng của họ đè lên nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.