學華語Kaori Dict

重疊

giản thể: 重叠

chóngdié

ㄔㄨㄥˊ ㄉㄧㄝˊ

TRÙNG ĐIỆP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chồng chéo
  2. 2.chồng lên
  3. 3.chéo nhau
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.trùng lặp
  2. 5.lắp vào nhau
  3. 6.sự chồng lên
  4. 7.một lớp trên một lớp
  5. 8.sự chồng chéo
  6. 9.sự trùng lặp
  7. 10.lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們倆的影子重疊在一起。

    tāmen liǎ de yǐngzi chóngdié zàiyīqǐ。

    Hai cái bóng của họ đè lên nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重叠 nghĩa là gì? · Kaori Dict