學華語Kaori Dict

重挫

zhòngcuò

ㄓㄨㄥˋ ㄘㄨㄛˋ

TRỌNG TOẢ

  1. 1.thất bại nặng nề
  2. 2.sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
  3. 3.thất bại thảm hại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gây ra thất bại nghiêm trọng
  2. 5.lao dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重挫 nghĩa là gì? · Kaori Dict