重挫
zhòngcuò
[ㄓㄨㄥˋ ㄘㄨㄛˋ]
TRỌNG TOẢ
- 1.thất bại nặng nề
- 2.sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
- 3.thất bại thảm hại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gây ra thất bại nghiêm trọng
- 5.lao dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.