重插
chóngchā
[ㄔㄨㄥˊ ㄔㄚ]
TRÙNG SÁP
- 1.cắm lại
- 2.ngắt kết nối và kết nối lại (từ phích cắm, cổng, kết nối, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.