重茬
chóngchá
[ㄔㄨㄥˊ ㄔㄚˊ]
TRÙNG TRA
- 1.Trồng liên tục — canh tác liên tục; trồng cùng loại cây trên cùng một mảnh đất liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.