學華語Kaori Dict

重溫舊夢

giản thể: 重温旧梦

chóngwēnjiùmèng

ㄔㄨㄥˊ ㄨㄣ ㄐㄧㄡˋ ㄇㄥˋ

TRÙNG ÔN CỰU MỘNG

  1. 1.hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重溫舊夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict