例句Câu ví dụ
- 1
部分跨性別者選擇接受性別重置手術。
bùfen kuàxìngbié zhě xuǎnzé jiēshòu xìngbié chóngzhì shǒushù。
Một số người chuyển giới chọn phẫu thuật chuyển đổi giới tính
- 2
這次升級的一個明顯影響是用戶會被強制重置密碼。
zhè cì shēngjí de yīge míngxiǎn yǐngxiǎng shì yònghù huì bèi qiángzhì chóngzhì mìmǎ。
Một ảnh hưởng rõ rệt của lần nâng cấp này là người dùng sẽ bị yêu cầu đặt lại mật khẩu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
