學華語Kaori Dict

重置

chóngzhì

ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ

TRÙNG TRÍ

  1. 1.đặt lại
  2. 2.cài lại
  3. 3.thay thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    部分跨性別者選擇接受性別重置手術。

    bùfen kuàxìngbié zhě xuǎnzé jiēshòu xìngbié chóngzhì shǒushù。

    Một số người chuyển giới chọn phẫu thuật chuyển đổi giới tính

  • 2

    這次升級的一個明顯影響是用戶會被強制重置密碼。

    zhè cì shēngjí de yīge míngxiǎn yǐngxiǎng shì yònghù huì bèi qiángzhì chóngzhì mìmǎ。

    Một ảnh hưởng rõ rệt của lần nâng cấp này là người dùng sẽ bị yêu cầu đặt lại mật khẩu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重置 nghĩa là gì? · Kaori Dict