例句Câu ví dụ
- 1
我和朋友們重聚了。你什麼時候跟他們重聚的?
wǒ hé péngyou men chóngjù le。 nǐ shénmeshíhou gēn tāmen chóngjù de?
Tôi đã tái ngộ với bạn bè. Các anh/chị khi nào tái ngộ với họ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
