重臂
zhòngbì
[ㄓㄨㄥˋ ㄅㄧˋ]
TRỌNG TÝ
- 1.bộ phận chấp hành (cánh tay đòn)
- 2.đòn bẩy
- 3.cánh tay chấp hành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.