學華語Kaori Dict

重頭戲

giản thể: 重头戏

zhòngtóu

ㄓㄨㄥˋ ㄊㄡˊ ㄒㄧˋ

TRỌNG ĐẦU HÍ

  1. 1.vở opera (hoặc vai) có nhiều hát và hành động
  2. 2.(nghĩa bóng) điểm nổi bật
  3. 3.đặc điểm chính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoạt động chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重頭戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict