金口河
Jīnkǒuhé
[ㄐㄧㄣ ㄎㄡˇ ㄏㄜˊ]
KIM KHẨU HÀ
- 1.quận Jinkouhe của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.