學華語Kaori Dict

金文

jīnwén

ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ

KIM VĂN

  1. 1.chữ khắc trên đồng
  2. 2.xuất hiện trên chuông đỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些都是金文隸定字。

    zhèxiē dōu shì jīnwén lì dìng zì。

    Những cái này đều là chữ Hán được quy định bằng chữ Nho

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金文 nghĩa là gì? · Kaori Dict