例句Câu ví dụ
- 1
Lidia有金色的直發。
L i d i a yǒu jīnsè de zhífà。
Lidia có mái tóc thẳng màu vàng
- 2
在眼皮上輕輕疊加金色眼影。
zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。
Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.
- 3
在門上有一個大大的金色星星。
zài mén shàng yǒu yīge dàdà de jīnsè xīngxing。
Trên cửa có một ngôi sao vàng to bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
