學華語Kaori Dict

金色

jīn

ㄐㄧㄣ ㄙㄜˋ

KIM SẮC

TOCFL 3
  1. 1.màu vàng kim
  2. 2.vàng (màu sắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Lidia有金色的直發。

    L i d i a yǒu jīnsè de zhífà。

    Lidia có mái tóc thẳng màu vàng

  • 2

    在眼皮上輕輕疊加金色眼影。

    zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。

    Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.

  • 3

    在門上有一個大大的金色星星。

    zài mén shàng yǒu yīge dàdà de jīnsè xīngxing。

    Trên cửa có một ngôi sao vàng to bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金色 nghĩa là gì? · Kaori Dict