學華語Kaori Dict

金門縣

giản thể: 金门县

Jīnménxiàn

ㄐㄧㄣ ㄇㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

KIM MÔN HUYỆN

  1. 1.Huyện Kim Môn, Đài Loan (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy ngoài khơi Phúc Kiến)
  2. 2.huyện Kim Môn ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金門縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict