學華語Kaori Dict

giản thể:

chāo

ㄔㄠ

SAO

  1. 1.tiền
  2. 2.tiền giấy
  3. 3.biến thể của 抄[chao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請您把這張旅行支票換成現鈔。

    qǐng nín bǎ zhè zhāng lǚxíngzhīpiào huànchéng xiàn chāo。

    Xin quý vị đổi sép du lịch này thành tiền mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈔 nghĩa là gì? · Kaori Dict