學華語Kaori Dict

giản thể:

qiān

ㄑㄧㄢ

DUYÊN

HSK 7-9N
  1. 1.chì (hoá học)

Cách đọc khác:yándùng trong 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (tên một nơi ở Giang Tây)

例句Câu ví dụ

  • 1

    越來越多的環保者開始宣傳和使用以環保的無鉛汽油為燃料的汽車。

    yuèláiyuè duō de huánbǎo zhě kāishǐ xuānchuán hé shǐyòng yǐ huánbǎo de wú qiān qìyóu wèi ránliào de qìchē。

    Càng ngày càng nhiều người bảo vệ môi trường bắt đầu tuyên truyền và sử dụng xe hơi chạy bằng xăng không chì thân thiện với môi trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛 nghĩa là gì? · Kaori Dict