- 1.chì (hoá học)
Cách đọc khác:qiān — biến thể cũ của 鉛|铅[qian1]yán — dùng trong 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (tên một nơi ở Giang Tây)

例句Câu ví dụ
- 1
越來越多的環保者開始宣傳和使用以環保的無鉛汽油為燃料的汽車。
yuèláiyuè duō de huánbǎo zhě kāishǐ xuānchuán hé shǐyòng yǐ huánbǎo de wú qiān qìyóu wèi ránliào de qìchē。
Càng ngày càng nhiều người bảo vệ môi trường bắt đầu tuyên truyền và sử dụng xe hơi chạy bằng xăng không chì thân thiện với môi trường