學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銀匠
銀匠
giản thể:
银匠
yín
jiàng
[ㄧㄣˊ ㄐㄧㄤˋ]
NGÂN TƯỢNG
1.
thợ bạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銀行
yínháng
ngân hàng
銀
yín
bạc
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
銀幕
yínmù
màn hình chiếu phim
木匠
mùjiàng
thợ mộc
別具匠心
biéjùjiàngxīn
thể hiện sự tài tình
銀子
yínzi
tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
匠
tượng
thợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
印江
Yìnjiāng
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
銀獎
yínjiǎng
huy chương bạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銀匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict