學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋁土礦
鋁土礦
giản thể:
铝土矿
lǚ
tǔ
kuàng
[ㄌㄩˇ ㄊㄨˇ ㄎㄨㄤˋ]
LỮ THỔ KHOÁNG
1.
Bôxit
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
土壤
tǔrǎng
đất
逐字解
Từng chữ trong từ
鋁
lữ
nhôm
土
thổ
đất
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋁土礦 nghĩa là gì? · Kaori Dict