例句Câu ví dụ
- 1
那裡有許多雛菊圍繞著鋼鐵大廈。
nàli yǒu xǔduō chújú wéirào zhe gāngtiě dàshà。
Ở đó có rất nhiều hoa cúc nhỏ bao quanh tòa nhà kim loại.
- 2
在鋼鐵大廈的旁邊有許多的雛菊。
zài gāngtiě dàshà de pángbiān yǒu xǔduō de chújú。
Có nhiều bông hoa cúc bên cạnh tòa nhà thép
那裡有許多雛菊圍繞著鋼鐵大廈。
nàli yǒu xǔduō chújú wéirào zhe gāngtiě dàshà。
Ở đó có rất nhiều hoa cúc nhỏ bao quanh tòa nhà kim loại.
在鋼鐵大廈的旁邊有許多的雛菊。
zài gāngtiě dàshà de pángbiān yǒu xǔduō de chújú。
Có nhiều bông hoa cúc bên cạnh tòa nhà thép