- 1.máy ghi âm
- 2.máy thu âm
- 3.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
他用錄音機放音樂。
tā yòng lù yīn jī fàng yīn yuè
Anh ấy dùng máy ghi âm để nghe nhạc
- 2
這個磁帶錄音機不是新的。
zhège cídài lùyīnjī bùshì xīn de。
Máy ghi âm băng này không phải là mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.