學華語Kaori Dict

錯落

giản thể: 错落

cuòluò

ㄘㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ

THÁC LẠC

  1. 1.rải rác không theo trật tự
  2. 2.lộn xộn
  3. 3.không gọn gàng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không đều
  2. 5.không đồng đều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯落 nghĩa là gì? · Kaori Dict