學華語Kaori Dict

鍍上

giản thể: 镀上

shàng

ㄉㄨˋ ㄕㄤˋ

ĐỘ THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽很快就要下山了,即將消失在地平線盡頭的烏雲被鍍上了一層金邊。

    tàiyang hěn kuài jiùyào xiàshān le, jíjiāng xiāoshī zàidì píng xiàn jìntóu de wūyún bèi dùshàng le yīcéng Jīnbiān。

    Mặt trời nhanh chóng sẽ lặn, những đám mây đang chuẩn bị biến mất ở chân trời được nhuộm một lớp ánh vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍍上 nghĩa là gì? · Kaori Dict